Dịch

walk-in

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Căn phòng tương đối nhỏ (chẳng hạn như tủ quần áo hoặc phòng đựng thức ăn) hoặc tủ lạnh hoặc tủ đông đủ rộng để bước vàodanh từA relatively small room (such as a closet or pantry) or refrigerator or freezer that is spacious enough to walk into.
  2. Căn phòng tương đối lớn hơn hoặc (đặc biệt) một căn hộ có lối vào trực tiếp, không qua lối đi hoặc sảnh ở giữadanh từA relatively larger room or (especially) an apartment that is entered directly, not via an intervening passage or lobby.
  3. Cơ sở hoặc một sự kiện chủ yếu xử lý những khách hàng không có lịch hẹndanh từA facility or an event that principally handles customers who do not have an appointment.
  4. Rằng mọi người có thể vào mà không cần hẹn trướctính từkhông so sánh (not comparable)That people may enter without a prior appointment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walk-inDạng gốc (base form)
  2. walk-insSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

walk-in closetdanh từPhòng thay đồ
walk-in wardrobedanh từPhòng thay đồ
walk-in pantrydanh từPhòng đựng thức ăn đủ rộng để có thể đi vào bên trong
walk-in freezerdanh từBuồng đông lạnh
walk-in refrigeratordanh từChiếc tủ lạnh đủ lớn để có thể bước vào bên trong

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 4
Cơ sở được tiếp cận bằng cách đi bộ thay vì bằng ô tô
  1. Cơ sở được tiếp cận bằng cách đi bộ thay vì bằng ô tô, thường trái ngược với việc lái xe vàoA facility accessed on foot rather than by car, usually contrasted to drive-in.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , eco-damaging armour-tool. .
  • , state's 2-1-1 .

AI