Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Đến bằng cầu thang chứ không phải thang máytính từkhông so sánh (not comparable)Reached by stairs rather than an elevator.
- Chứa những căn hộ như vậytính từkhông so sánh (not comparable)Containing such flats.
- Mà không có cuộc hẹn là cần thiếttính từkhông so sánh (not comparable)For which no appointment is necessary.
- Căn hộ hoặc dãy nhà có cầu thang bộ thay vì thang máydanh từAn apartment or block with stairs rather than an elevator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- walk-upDạng gốc (base form)
- walk-upsSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Chuyến thăm không chính thức của phi công tới tháp điều khiển
- Chuyến thăm không chính thức của phi công tới tháp điều khiển, thường được sử dụng như một phần của khóa đào tạo phi côngAn informal visit to a control tower by a pilot, typically used as part of pilot training.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Sasha's .
- .
- . crawl-ups, .