Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
walk-in freezer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Buồng đông lạnh
danh từ
A freezer that is large enough to walk inside.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
walk-in freezer
Dạng gốc
(base form)
walk-in freezer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Buồng đông lạnh
1
Buồng đông lạnh
1
Buồng đông lạnh