Dịch

walk-in wardrobe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng thay đồdanh từA small room adjoining a domestic bedroom where people may dress or undress in privacy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walk-in wardrobeDạng gốc (base form)
  2. walk-in wardrobesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Mary có một phòng thay đồ.
  • .Suzy có một phòng thay đồ lớn.
  • .Vladimir đi vào phòng thay đồ.

AI