Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
walk along
UK
/ˈ
w
ɔː
k
ə
ˈ
l
ɒ
ŋ
/
US
/ˈ
w
ɔ
k
ə
ˈ
l
ɑ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tiến bước, đi dọc theo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
walk along the pier
Đi dạo dọc cầu tàu
Xuất hiện ở từ khác
along
kết hợp
đi dọc theo
go along
đồng nghĩa
walk along specifies the mode of movement is on foot, while go along is general and can be by any transport.
AI
1
Tiến bước
1
Tiến bước
1
Tiến bước