Nghĩa chính
- Khu vực ốp gỗ (đặc biệt là gỗ sồi) ở phần dưới của bức tường phòngdanh từAn area of wooden (especially oaken) panelling on the lower part of a room’s walls.
- Các loài bướm đêmdanh từAny of various noctuid moths.
- Lát ván chân tườngđộng từTo decorate a wall with a wainscot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wainscotNguyên thể (infinitive)
- wainscotsSố nhiều (plural)
- wainscottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wainscotedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wainscottingPhân từ I (present participle)
- wainscotingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wainscot veneerdanh từ | danh từ | Loài bướm đêm Chilo phragmitella |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwaynscot
- từ tiếng Hạ Đức trung đạiwagenschot
- từ tiếng Hà Lan trung đạiwaghenscote
Ví dụ
- gable-ended Spouter-Inn, , , , .
- […] ; , , , .