Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrimadero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ván ốp tường
danh từ
wainscot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arrimadero
Dạng gốc
(base form)
arrimadero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wainscot
Khu vực ốp gỗ (đặc biệt là gỗ sồi) ở phần dưới của bức tường phòng
AI
1
Ván ốp tường
1
Ván ốp tường
1
Ván ốp tường