wagoner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người lái xe ngựadanh từSomeone who drives a wagon.
- Người vận chuyển vật liệu khai thác ra khỏi mặt bằng xe ngựadanh từOne who transports the mined material away from the face in wagons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wagonerDạng gốc (base form)
- wagonersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wagoner's axedanh từ | danh từ | Chiếc rìu chiến và tiện ích thời Trung cổ với một nửa thân gỗ dài 1,5 mét có lưỡi hình giọt nước |
| Wagoner Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wagoner |
| Northern Waggonerdanh từ riêng | danh từ riêng | Bắc Đẩu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , chariot-wheels; I’ll , .
- , — — .