Dịch

waggish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hóm hỉnh, hài hước, thích đùa giỡntính từwitty, jocular, like a wag
  2. Tinh nghịch, láu lỉnhtính từmischievous, tricky

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waggishDạng gốc (base form)
  2. more waggishSo sánh hơn (comparative)
  3. most waggishSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

wag“waghalter, rogue”-ish

Ví dụ

  • trò tinh nghịch
  • [] , […]

AI