waffler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hay thay đổi tư thế hoặc đổi bên thường xuyêndanh từOne who waffles, or changes sides or positions frequently.
- Người nói lan man; một diễn giả hoặc nhà văn mơ hồ, không tập trungdanh từOne who waffles or rambles; a vague, unfocused speaker or writer.
- Chiếc bánh quếdanh từA waffle iron.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wafflerDạng gốc (base form)
- wafflersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha