waffle
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈw̝afle/
Nghĩa chính
- Bánh quế, bánh waffledanh từwaffle (type of flat pastry)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waffleDạng gốc (base form)
- wafflesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¡ !Chiều qua tôi đã ăn một chiếc bánh quế!
- .Chúng tôi đã làm bánh quế.