Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
w/
giới từ
(preposition)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của with
giới từ
Abbreviation of with.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
w
wt
wth
c̄
w.
wᵗ
Xem thêm 1
Trái nghĩa
sans
w/o
w/out
Xuất hiện ở từ khác
w
dễ nhầm
dạng viết tắt có dấu gạch chéo thông dụng của giới từ 'with' (với)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
w/i
w/r/t
AI
1
Viết tắt của with
1
Viết tắt của with
1
Viết tắt của with