Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
w/i
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của within
trạng từ
Abbreviation of within.
2
Viết tắt của with intent
trạng từ
Initialism of with intent.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
w/i
w/i
n
Viết tắt của within
giới từ
Từ liên quan
(related word)
w/o
w/
AI
1
Viết tắt của within
2
Viết tắt của with intent
1
Viết tắt của within
2
Viết tắt của with intent
1
Viết tắt của within
2
Viết tắt của with intent