Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wth
C1
giới từ
(preposition)
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của with
giới từ
Abbreviation of with.
2
Viết tắt của what the hell
thán từ
Initialism of what the hell or what the heck.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
w
wtf
wt
w/
AI
1
Dạng viết tắt của with
2
Viết tắt của what the hell
1
Dạng viết tắt của with
2
Viết tắt của what the hell
1
Dạng viết tắt của with
2
Viết tắt của what the hell