vs.
giới từ (preposition)
Nghĩa chính
- Viết tắt của versusgiới từAbbreviation of versus.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| save vs.động từ | động từ | Trong một số trò chơi nhất định, để bảo vệ thành công trước một mối nguy hiểm cụ thể |
| player vs. playerdanh từ | danh từ | Viết tắt của player versus player |
Xuất hiện ở từ khác
- vdễ nhầm, đồng nghĩaDạng viết tắt chuẩn của versus, dùng trong lịch thi đấu hoặc tên vụ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . . ! . ! . Samus! . .
- , haven’t .
- .