Dịch

vs.

giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của versusgiới từAbbreviation of versus.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

save vs.động từTrong một số trò chơi nhất định, để bảo vệ thành công trước một mối nguy hiểm cụ thể
player vs. playerdanh từViết tắt của player versus player

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . . ! . ! . Samus! . .
  • , haven’t .
  • .

AI