Dịch

vs

B1giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Đấu với, so vớigiới từvs.

Cụm từ (phrase)

vs.giới từViết tắt của versus
técnico vs rudoChính diện đối đầu phản diện

Ngôn ngữ khác

AI