Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vorish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Về các nhân vật, hành vi hoặc chủ đề, liên quan đến hoặc đặc trưng của thể loại vore
tính từ
Of characters, behaviors, or themes, related to or characteristic of the genre of vore.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vorish
vorish
ness
Trạng thái hoặc chất lượng của sự yêu thích
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
vore
+
-ish
AI
1
Về các nhân vật
1
Về các nhân vật
1
Về các nhân vật