Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vorishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự yêu thích
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being vorish.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vorniness
Nguồn gốc
(etymology)
vorish
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự yêu thích
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự yêu thích
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự yêu thích