Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vomitorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nôn mửa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
vomitory
2
Liên quan đến nôn mửa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a vomitorium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vomitar
Nôn, ói, nôn mửa
vómito
Nôn mửa
vomitivo
Buồn nôn, khó chịu, nôn mửa
AI
1
Nôn mửa
2
Liên quan đến nôn mửa
1
Nôn mửa
2
Liên quan đến nôn mửa
1
Nôn mửa
2
Liên quan đến nôn mửa