Dịch

vómito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbomito/

Nghĩa chính

  1. Nôn mửadanh từvomit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vómitoDạng gốc (base form)
  2. vómitosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI