Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vómito
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbomito/
Nghĩa chính
1
Nôn mửa
danh từ
vomit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vómito
Dạng gốc
(base form)
vómito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vomit
Nôn, mửa
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guácara
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vomitar
AI
1
Nôn mửa
1
Nôn mửa
1
Nôn mửa