Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
volcanology
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
v
ɒ
l
.
k
ə
ˈ
n
ɒ
.
l
ə
.
dʒ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoa học núi lửa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of volcanoes.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
volcanic
volcano
volcanologist
Nguồn gốc
(etymology)
volcano
+
-logy
từ tiếng Pháp
volcanologie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vulcanología
giống cái
Khoa học núi lửa
AI
1
Khoa học núi lửa
1
Khoa học núi lửa
1
Khoa học núi lửa