voiding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động làm mất đi thứ gì đó, chẳng hạn như đi tiểudanh từAn act by which something is voided, such as urination.
- Cái bị vô hiệu; cái được đẩy ra hoặc sơ tán; tàn dư; một mảnh vỡdanh từThat which is voided; that which is ejected or evacuated; a remnant; a fragment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voidingDạng gốc (base form)
- voidingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| voiding knifedanh từ | danh từ | Con dao dài, thường bằng gỗ, dùng để thu gom các mảnh vụn và thức ăn còn sót lại sau bữa ăn, cho vào khoảng trống (loại giỏ) |
| voiding cystourethrographydanh từ | danh từ | Chụp X quang Một xét nghiệm hình ảnh trong đó thuốc nhuộm tương phản được đưa vào bàng quang và chụp X-quang hoặc chụp ảnh huỳnh quang để đánh giá bàng quang và niệu đạo, thường được sử dụng để phát hiện trào ngược nước tiểu, bất thường về cấu trúc hoặc tắc nghẽn ở đường tiết niệu dưới |
Họ từ (word family)
cùng gốc voidingVí dụ
- ,
- ! , , famish'd