voidance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động đi tiểu, đại tiện hoặc loại bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of voiding, of defecating or removing.
- Tính trống rỗngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being void.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voidanceDạng gốc (base form)
- voidancesSố nhiều (plural)