Dịch

voidance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đi tiểu, đại tiện hoặc loại bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of voiding, of defecating or removing.
  2. Tính trống rỗngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being void.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voidanceDạng gốc (base form)
  2. voidancesSố nhiều (plural)

AI