Dịch

vive

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sống động, hoạt báttính từlively, animated

Cụm từ (phrase)

qui vivedanh từMột trạng thái cảnh giác cao độ, đặc biệt là trước trận chiến
on the qui vivetrạng từTrong trạng thái cảnh giác cao độ, đặc biệt là trước trận chiến
vive la différenceDùng để bày tỏ sự đánh giá cao sự đa dạng, đặc biệt là giữa hai giới; đôi khi đề cập đến sự đa dạng về văn hóa, và hiếm khi đề cập đến sự đa dạng về quan điểm, như trong "hãy đồng ý không đồng ý"

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvivus

AI