vive
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sống động, hoạt báttính từlively, animated
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| qui vivedanh từ | danh từ | Một trạng thái cảnh giác cao độ, đặc biệt là trước trận chiến |
| on the qui vivetrạng từ | trạng từ | Trong trạng thái cảnh giác cao độ, đặc biệt là trước trận chiến |
| vive la différence | Dùng để bày tỏ sự đánh giá cao sự đa dạng, đặc biệt là giữa hai giới; đôi khi đề cập đến sự đa dạng về văn hóa, và hiếm khi đề cập đến sự đa dạng về quan điểm, như trong "hãy đồng ý không đồng ý" |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvivus
Họ từ (word family)
cùng gốc viveVí dụ
- ?Hiệu ứng cửa màn hình trên HTC Vive tệ đến mức nào?
- !Nước Pháp muôn năm!