Dịch

qui vive

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trạng thái cảnh giác cao độ, đặc biệt là trước trận chiếndanh từkhông đếm được (uncountable)a state of heightened vigilance, especially prior to battle

Cụm từ (phrase)

on the qui vivetrạng từTrong trạng thái cảnh giác cao độ, đặc biệt là trước trận chiến

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápqui vive

Ví dụ

  • ? ? -- ? , , ? ?
  • , . ,

AI