qui vive
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trạng thái cảnh giác cao độ, đặc biệt là trước trận chiếndanh từkhông đếm được (uncountable)a state of heightened vigilance, especially prior to battle
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the qui vivetrạng từ | trạng từ | Trong trạng thái cảnh giác cao độ, đặc biệt là trước trận chiến |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápqui vive
Ví dụ
- ? ? -- ? , , ? ?
- , . ,