Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách sống động
trạng từ
In a lively manner.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vívidamente
Một cách sống động
Ví dụ
a
thing
vively
represented
on
the
stage
AI
1
Một cách sống động
1
Một cách sống động
1
Một cách sống động