Dịch

vivency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sống động, sức sống, hoặc cách sốngdanh từkhông đếm được (uncountable)liveliness, vitality, or manner of living.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvivens

Ví dụ

  • ,

AI