Nghĩa chính
- Tính hoạt bát, tính nhanh nhảudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being vivacious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vivacityDạng gốc (base form)
- vivacitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc vivacityVí dụ
- , .
- . […] , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính hoạt bát
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvīvācitās
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha