Dịch

vivacity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hoạt bát, tính nhanh nhảudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being vivacious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vivacityDạng gốc (base form)
  2. vivacitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • . […] , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tính hoạt bát

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvīvācitās

Ngôn ngữ khác

AI