Dịch

vituperator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chỉ trích, chỉ trích một cách thô bạodanh từOne who vituperates, or censures abusively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vituperatorDạng gốc (base form)
  2. vituperatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvituperātor

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI