Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với sulfuric aciddanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of sulfuric acid.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vitriolic acid airdanh từ | danh từ | Lưu huỳnh dioxit |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)