Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitrifacture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản xuất thủy tinh và đồ thủy tinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The manufacture of glass and glassware.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vitrification
vitrifaction
vitrify
vitreous
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
vitrum
“glass”
AI
1
Sản xuất thủy tinh và đồ thủy tinh
1
Sản xuất thủy tinh và đồ thủy tinh
1
Sản xuất thủy tinh và đồ thủy tinh