Dịch

virilization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phát triển các đặc điểm giới tính thường thấy ở nam giớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The development of sex characteristics that are typically found in men.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virilizationDạng gốc (base form)
  2. virilizationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc virilization

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI