Dịch

masculinization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động thể hiện một ai đó hoặc một cái gì đó nam tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of rendering someone or something masculine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI