masculinization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động thể hiện một ai đó hoặc một cái gì đó nam tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of rendering someone or something masculine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masculinizationDạng gốc (base form)
- masculinizationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha