Nghĩa chính
- Hành động nữ tính hóa, hoặc trạng thái bị nữ tính hóadanh từThe act of feminizing, or the state of being feminized.
- Sự phát triển của các đặc điểm giới tính nữdanh từThe development of female sex characteristics.
- Sự gia tăng dân số hoặc sự tham gia của phụ nữdanh từThe increasing in female population or participation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feminizationDạng gốc (base form)
- feminizationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , let’s “” .