Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refeminization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình tạo ra thứ gì đó nữ tính trở lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of making something feminine again.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
feminization
AI
1
Quá trình tạo ra thứ gì đó nữ tính trở lại
1
Quá trình tạo ra thứ gì đó nữ tính trở lại
1
Quá trình tạo ra thứ gì đó nữ tính trở lại