Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remasculinization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình làm cho một cái gì đó nam tính trở lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of making something masculine again.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
masculinization
AI
1
Quá trình làm cho một cái gì đó nam tính trở lại
1
Quá trình làm cho một cái gì đó nam tính trở lại
1
Quá trình làm cho một cái gì đó nam tính trở lại