Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virile member
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dương vật
danh từ
A penis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
virile member
Dạng gốc
(base form)
virile member
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Dương vật, buồi
卵
luǎn
Dương vật
Tiếng Tây Ban Nha
pene
Dương vật
falo
Dương vật
bichito
Dương vật
AI
1
Dương vật
1
Dương vật
1
Dương vật