Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vinedresser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trồng nho
danh từ
Someone who works in a vineyard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vinedresser
Dạng gốc
(base form)
vinedresser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vine
+
dresser
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vinícola
Người trồng nho
AI
1
Người trồng nho
1
Người trồng nho
1
Người trồng nho