Dịch

vinca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại cây bụi thường xanh thuộc chi Vinca, bao gồm cả cây dừa cạndanh từAny of several evergreen shrubs, of the genus Vinca, including the periwinkle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vincaDạng gốc (base form)
  2. vincasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớivinca

AI