Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vincamajoridine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với akuammine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of akuammine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
akuammine
AI
1
Đồng nghĩa với akuammine
1
Đồng nghĩa với akuammine
1
Đồng nghĩa với akuammine