Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vincanol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc gây mê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An anesthetic drug.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anestesia
Thuốc gây mê, thuốc tê
estupefaciente
Thuốc gây mê, thuốc mê (loại thuốc)
AI
1
Loại thuốc gây mê
1
Loại thuốc gây mê
1
Loại thuốc gây mê