Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vibron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lượng tử dao động nội phân tử
danh từ
A quantum of intramolecular vibration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vibron
Dạng gốc
(base form)
vibron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vibro
+
on
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vibron
vibron
ectin
Loại protein tương tự như vitronectin và fibronectin
danh từ
vibron
ically
Một cách sống động
trạng từ
vibron
ic
Mô tả mối quan hệ giữa chuyển động điện tử và dao động hoặc trạng thái lượng tử
tính từ
Từ liên quan
(related word)
polaron
phonon
AI
1
Lượng tử dao động nội phân tử
1
Lượng tử dao động nội phân tử
1
Lượng tử dao động nội phân tử