Dịch

vibro

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy rung (đồ chơi tình dục)danh từA vibrator (sex toy)
  2. Thiết bị truyền động xúc giác bên trong điện thoại di động, đồng hồ thông minh, v.v. để thông báo cho người dùng bằng cảm giác rung chuyển thay vì âm thanhdanh từA haptic actuator inside a mobile phone, a smartwatch etc. to notify the user with a trembling rather than with a sound

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vibroDạng gốc (base form)
  2. vibrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vibro-tiền tốRung động

Ví dụ

  • .
  • , ^([]) .

AI