vibro
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy rung (đồ chơi tình dục)danh từA vibrator (sex toy)
- Thiết bị truyền động xúc giác bên trong điện thoại di động, đồng hồ thông minh, v.v. để thông báo cho người dùng bằng cảm giác rung chuyển thay vì âm thanhdanh từA haptic actuator inside a mobile phone, a smartwatch etc. to notify the user with a trembling rather than with a sound
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vibroDạng gốc (base form)
- vibrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vibro-tiền tố | tiền tố | Rung động |
Ví dụ
- .
- , ^([]) .
Họ từ (word family)
cùng gốc vibro- vibronLượng tử dao động nội phân tửdanh từ
- vibrogenMô tế bào hoạt động được sắp xếp thành từng lớp ở vỏ của một số tua nhất định, gây ra tình trạng cắt vòngdanh từ
- vibrocoreCông cụ dùng để thu thập mẫu trầm tích liên tục từ môi trường dưới nước hoặc đất ngập nướcdanh từ
- vibroflotCông cụ rung theo chiều ngang được sử dụng trong quá trình rungdanh từ