Nghĩa chính
- Bí tích Thánh Thể, khi được trao cho người sắp chết hoặc người có nguy cơ tử vongdanh từThe Eucharist, when given to a person who is dying or one in danger of death.
- Thực phẩm, tiền bạc hoặc các vật dụng khác được trao cho ai đó sắp khởi hành trên một chuyến hành trình dàidanh từProvisions, money, or other supplies given to someone setting off on a long journey.
- Bàn thờ di độngdanh từA portable altar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- viaticumDạng gốc (base form)
- viaticumsSố nhiều (plural)
- viatica (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- […] .
- Sa’adiyah .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhviāticum“travelling-money, provisions for a journey”
Cùng gốc (doublet)voyage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha