Dịch

viático

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbjatiko/

Nghĩa chính

  1. Của ăn đàngdanh từviaticum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viáticoDạng gốc (base form)
  2. viáticosSố nhiều (plural)

AI