Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viático
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbjatiko/
Nghĩa chính
1
Của ăn đàng
danh từ
viaticum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viático
Dạng gốc
(base form)
viático
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
viaticum
Bí tích Thánh Thể, khi được trao cho người sắp chết hoặc người có nguy cơ tử vong
AI
1
Của ăn đàng
1
Của ăn đàng
1
Của ăn đàng