Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vexillology
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
v
ɛ
k
.
s
ɪ
ˈ
l
ɒ
l
.
ə
.
d
͡
ʒ
i
/
US
/ˌ
v
ɛ
k
.
s
ə
ˈ
l
ɑ
l
.
ə
.
d
͡
ʒ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kỳ học, kì học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of flags.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flaglore
Nguồn gốc
(etymology)
vexillum
“flag”
+
-logy
Ví dụ
Vexillology
can
help
us
to
delve
into
national
and
global
history
.
Sheldon
:
Over
the
next
few
52
weeks
,
you
and
I
are
going
to
explore
the
dynamic
world
of
vexillology
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vexillologist
vexillographer
vexillologic
vexillography
vexillise
vexillophile
vexillological
vexillize
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vexilología
giống cái
Kỳ học, kì học
AI
1
Kỳ học
1
Kỳ học
1
Kỳ học