Dịch

vexillology

danh từ (noun)
UK/ˌvɛk.sɪˈlɒl.ə.d͡ʒi/US/ˌvɛk.səˈlɑl.ə.d͡ʒi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kỳ học, kì họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of flags.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

vexillum“flag”-logy

Ví dụ

  • .
  • : 52 , .

AI