Dịch

vertical jump

danh từ (noun)
US/ˈvɝ.tɪ.kəl ˈdʒʌmp/

Nghĩa chính

  1. Thước đo tiêu chuẩn về sức mạnh bùng nổ giúp định lượng sức mạnh phần thân dưới bằng cách tìm ra sự khác biệt giữa tầm với khi đứng của một người và điểm cao nhất mà họ có thể chạm vào khi nhảy; các vận động viên thực hiện động tác squat và nhảy lên cao bùng nổ, vung tay để lấy đà, với điểm số bộc lộ sức mạnh của họ; thường sử dụng phấn hoặc thiết bị Vertec để đodanh từA standard measure of explosive power that quantifies lower-body strength by finding the difference between a person's standing reach and the highest point they can touch while jumping; athletes perform a squat and explosive upward jump, swinging their arms for momentum, with the score revealing their power; often using chalk or a Vertec device for measurement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vertical jumpDạng gốc (base form)
  2. vertical jumpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vertical jump testdanh từThước đo cổ điển về sức mạnh bùng nổ của chân, đánh giá khả năng nhảy thẳng đứng bằng cách tính toán sự khác biệt giữa tầm với khi đứng và điểm cao nhất mà một người có thể chạm vào trong khi nhảy; thường được thực hiện bằng phấn trên tường hoặc thiết bị chuyên dụng

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

AI