Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vertical leap
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
ɜː
.
t
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
l
ɛ
p
/
US
/ˈ
v
ɝ.
t
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
l
i
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Sargent Jump
danh từ
Synonym of Sargent Jump.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vertical leap
Dạng gốc
(base form)
vertical leap
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sargent Jump
AI
1
Đồng nghĩa với Sargent Jump
1
Đồng nghĩa với Sargent Jump
1
Đồng nghĩa với Sargent Jump