Nghĩa chính
- Thước đo cổ điển về sức mạnh bùng nổ của chân, đánh giá khả năng nhảy thẳng đứng bằng cách tính toán sự khác biệt giữa tầm với khi đứng và điểm cao nhất mà một người có thể chạm vào trong khi nhảy; thường được thực hiện bằng phấn trên tường hoặc thiết bị chuyên dụngdanh từA classic measure of explosive leg power, assessing vertical jumping ability by calculating the difference between standing reach and the highest point one can touch during a jump; often done with chalk on a wall or specialized equipment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vertical jump testDạng gốc (base form)
- vertical jump testsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)