Nghĩa chính
- Tập hợp các đỉnh tiếp xúc với tất cả các cạnh của đồ thịdanh từa set of vertices which touch all the edges of a graph
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vertex coverDạng gốc (base form)
- vertex coversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| covering numberdanh từ | danh từ | Số đỉnh trong một bìa đỉnh nhỏ nhất của đồ thị, thường được ký hiệu là τ=τ(G) |
| edge coverdanh từ | danh từ | Tập hợp các cạnh tiếp xúc với tất cả các đỉnh của đồ thị |