Dịch

vertex cover

danh từ (noun)
UK/ˈvɜː.tɛks ˈkʌvə/US/ˈvɝˌtɛks ˈkʌvɚ/

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các đỉnh tiếp xúc với tất cả các cạnh của đồ thịdanh từa set of vertices which touch all the edges of a graph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vertex coverDạng gốc (base form)
  2. vertex coversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

covering numberdanh từSố đỉnh trong một bìa đỉnh nhỏ nhất của đồ thị, thường được ký hiệu là τ=τ(G)
edge coverdanh từTập hợp các cạnh tiếp xúc với tất cả các đỉnh của đồ thị

AI